Từ điển HSK / 哽咽

哽咽

Hán Việt: ngạnh yếtđộng từHSK 7–9

nghẹn ngào; nghẹn lời, nức nở (vì đau buồn)

Ví dụ

说到伤心处,她不禁哽咽起来。

shuōdào shāngxīn chù, tā bùjīn gěngyè qǐlái.

Nói đến chỗ đau lòng, cô ấy không kìm được mà nghẹn ngào.

Cách viết

哽
咽

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 激动得哽咽 — xúc động nghẹn ngào
  • 哽咽着说 — nghẹn ngào nói
  • 声音哽咽 — giọng nghẹn lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK