Từ điển HSK / 咽
咽
Hán Việt: yếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nuốt (xuống); nuốt trôi; nuốt (nỗi uất ức); nén xuống
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
nuốt (xuống); nuốt trôi
他狼吞虎咽地把饭全咽了下去。
tā láng tūn hǔ yàn de bǎ fàn quán yàn le xiàqù.
Anh ấy ngấu nghiến nuốt hết cả bát cơm.
nuốt (nỗi uất ức); nén xuống
她把满腹的委屈都咽了回去。
tā bǎ mǎnfù de wěiqu dōu yàn le huíqù.
Cô ấy nuốt hết mọi nỗi uất ức vào lòng.
Cách viết
咽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 咽口水 — nuốt nước bọt
- 狼吞虎咽 — ăn ngấu nghiến
- 咽不下去 — nuốt không trôi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.