Cây Hán Việt / 省
省
shěngHán Việt: tỉnhHSK 4
tỉnh (đơn vị hành chính)
Trang chữ 省 →6 từ ghép chứa 省 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 省
shěngHán Việt: tỉnhHSK 4
tỉnh (đơn vị hành chính)
Trang chữ 省 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.