Từ điển HSK / 租
租
Hán Việt: tôđộng từHSK 3.0 cấp 4
thuê; mướn
Tốc độ
Ví dụ
我在学校附近租了一间房子。
wǒ zài xuéxiào fùjìn zū le yì jiān fángzi.
Tôi thuê một căn phòng gần trường.
Cách viết
租
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 租房子 — thuê nhà
- 租车 — thuê xe
- 出租 — cho thuê
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.