Từ điển HSK / 子孙
子孙
Hán Việt: tử tôndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
con cháu, hậu duệ
Tốc độ
Ví dụ
祖辈留下的这片森林要留给子孙。
zǔbèi liúxià de zhè piàn sēnlín yào liú gěi zǐsūn.
Cánh rừng do tổ tiên để lại phải giữ cho con cháu.
Cách viết
子
孙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 子孙后代 — con cháu đời sau
- 炎黄子孙 — con cháu Viêm Hoàng
- 造福子孙 — làm phúc cho con cháu
Từ cùng chữ
子 tửCả họ 137 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.