Từ điển HSK / 纸

纸

Hán Việt: chỉdanh từHSK 3.0 cấp 3

giấy

Tốc độ

Ví dụ

请给我一张纸。

Qǐng gěi wǒ yì zhāng zhǐ.

Làm ơn đưa cho tôi một tờ giấy.

Cách viết

纸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一张纸 — một tờ giấy
  • 白纸 — giấy trắng
  • 写在纸上 — viết lên giấy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK