Từ điển HSK / 哲学

哲学

Hán Việt: triết họcdanh từHSK 3.0 cấp 5

triết học

Tốc độ

Ví dụ

他大学时专门研究中国古代哲学

tā dàxué shí zhuānmén yánjiū zhōngguó gǔdài zhéxué.

Thời đại học anh ấy chuyên nghiên cứu triết học cổ đại Trung Quốc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 哲学nhà triết học
  • 人生哲学triết lý nhân sinh
  • 研究哲学nghiên cứu triết học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK