Từ điển HSK / 照

照

Hán Việt: chiếuđộng từHSK 3.0 cấp 3

chiếu (sáng); soi

Tốc độ

Ví dụ

阳光照在书桌上。

Yángguāng zhào zài shūzhuō shàng.

Ánh nắng chiếu lên bàn học.

Cách viết

照

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 照相机 — máy ảnh
  • 照镜子 — soi gương
  • 照亮房间 — chiếu sáng phòng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK