Từ điển HSK /

Hán Việt: trạođộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

che, chụp, trùm lên, bao phủ (từ trên xuống); cái chụp, nắp che, lồng (vật dùng để đậy, che)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

che, chụp, trùm lên, bao phủ (từ trên xuống)

夜幕渐渐住了整个村庄。

yèmù jiànjiàn zhàozhùle zhěnggè cūnzhuāng.

Màn đêm dần dần bao trùm cả ngôi làng.

cái chụp, nắp che, lồng (vật dùng để đậy, che)

桌上的饭菜盖着一个纱

zhuō shàng de fàncài gàizhe yí gè shāzhào.

Thức ăn trên bàn được đậy bằng một chiếc lồng bàn bằng vải màn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • chụp đèn
  • khẩu trang
  • 上外套khoác áo ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK