Từ điển HSK / 债券

债券

Hán Việt: trái khoándanh từHSK 7–9

trái phiếu

Ví dụ

他把部分积蓄用来购买国家债券。

tā bǎ bùfen jīxù yòng lái gòumǎi guójiā zhàiquàn.

Anh dùng một phần tiền tiết kiệm để mua trái phiếu nhà nước.

Cách viết

债
券

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 政府债券 — trái phiếu chính phủ
  • 发行债券 — phát hành trái phiếu
  • 企业债券 — trái phiếu doanh nghiệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK