Từ điển HSK / 扎

扎

Hán Việt: trátđộng từHSK 6

đâm, chích, chọc (thủng); lao vào, chui vào, dốc sức vào

Nghĩa theo từ loại

动

đâm, chích, chọc (thủng)

他不小心被针扎了一下。

tā bù xiǎoxīn bèi zhēn zhā le yíxià.

Anh ấy vô ý bị kim đâm phải một cái.

lao vào, chui vào, dốc sức vào

他一头扎进了工作里。

tā yìtóu zhā jìn le gōngzuò lǐ.

Anh ấy lao đầu vào công việc.

Cách viết

扎

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 扎针 — châm kim
  • 扎根 — bén rễ
  • 扎进水里 — lao xuống nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK