Từ điển HSK / 糟
糟
Hán Việt: taotính từHSK 3.0 cấp 5
tệ, hỏng, rối
Tốc độ
Ví dụ
这次考试我考得很糟。
zhè cì kǎoshì wǒ kǎo de hěn zāo.
Lần thi này tôi làm bài rất tệ.
Cách viết
糟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心情很糟 — tâm trạng tệ
- 糟透了 — tệ hết chỗ nói
- 一团糟 — rối tung lên
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.