Từ điển HSK / 圆
圆
Hán Việt: viêndanh từ, tính từHSK 5
hình tròn, vòng tròn; tròn
Nghĩa theo từ loại
名
hình tròn, vòng tròn
老师在黑板上画了一个圆。
lǎoshī zài hēibǎn shàng huà le yí gè yuán.
Cô giáo vẽ một hình tròn lên bảng đen.
形
tròn
中秋节的月亮又大又圆。
zhōngqiūjié de yuèliang yòu dà yòu yuán.
Mặt trăng đêm Trung thu vừa to vừa tròn.
Cách viết
圆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 画个圆 — vẽ một vòng tròn
- 圆桌 — bàn tròn
- 圆形 — hình tròn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.