Từ điển HSK / 余
余
Hán Việt: dưđộng từ, số từHSK 3.0 cấp 7-9
dư; còn thừa; còn lại; hơn; trên; lẻ (dùng sau số chẵn, chỉ phần dôi ra)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dư; còn thừa; còn lại
这个月的工资除去开销还余下不少。
zhège yuè de gōngzī chúqù kāixiāo hái yúxià bù shǎo.
Lương tháng này trừ đi chi tiêu vẫn còn dư khá nhiều.
数
hơn; trên; lẻ (dùng sau số chẵn, chỉ phần dôi ra)
他从事这项工作已有二十余年。
tā cóngshì zhè xiàng gōngzuò yǐ yǒu èrshí yú nián.
Ông ấy đã làm công việc này hơn hai mươi năm.
Cách viết
余
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 余下的钱 — số tiền còn lại
- 三十余人 — hơn ba mươi người
- 不遗余力 — dốc hết sức lực
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.