Từ điển HSK / 盈利
盈利
Hán Việt: doanh lợidanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
lợi nhuận, tiền lãi; sinh lời, có lãi, thu được lợi nhuận
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
lợi nhuận, tiền lãi
公司今年的盈利大幅增长。
gōngsī jīnnián de yínglì dàfú zēngzhǎng.
Lợi nhuận của công ty năm nay tăng mạnh.
动
sinh lời, có lãi, thu được lợi nhuận
这家店开业半年就开始盈利了。
zhè jiā diàn kāiyè bàn nián jiù kāishǐ yínglì le.
Cửa hàng này khai trương nửa năm đã bắt đầu có lãi.
Cách viết
盈
利
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实现盈利 — đạt lợi nhuận
- 盈利模式 — mô hình sinh lời
- 扭亏为盈 — chuyển lỗ thành lãi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.