Từ điển HSK / 芽
芽
Hán Việt: nhadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mầm, chồi, nụ (bộ phận non mới mọc của cây)
Tốc độ
Ví dụ
春天来了,柳树抽出了嫩芽。
chūntiān lái le, liǔshù chōuchū le nènyá.
Mùa xuân đến, cây liễu đâm những chồi non.
Cách viết
芽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发芽 — nảy mầm
- 嫩芽 — chồi non
- 豆芽 — giá đỗ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.