Từ điển HSK / 鞋
鞋
Hán Việt: hàidanh từHSK 3.0 cấp 3
giày, dép
Tốc độ
Ví dụ
这双鞋有点小。
zhè shuāng xié yǒudiǎn xiǎo.
Đôi giày này hơi nhỏ.
Cách viết
鞋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一双鞋 — một đôi giày
- 穿鞋 — đi giày
- 买鞋 — mua giày
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.