Từ điển HSK / 孝敬

孝敬

Hán Việt: hiếu kínhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hiếu kính; kính biếu (đồ cho bậc trên để tỏ lòng)

Tốc độ

Ví dụ

逢年过节,他都会买些礼物孝敬父母。

féngnián-guòjié, tā dōu huì mǎi xiē lǐwù xiàojìng fùmǔ.

Mỗi dịp lễ Tết, anh đều mua quà biếu kính cha mẹ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 孝敬父母hiếu kính cha mẹ
  • 孝敬老人kính biếu người già
  • 孝敬长辈hiếu kính bậc trên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK