Từ điển HSK / 孝敬
孝敬
Hán Việt: ✓ hiếu kínhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hiếu kính; kính biếu (đồ cho bậc trên để tỏ lòng)
Tốc độ
Ví dụ
逢年过节,他都会买些礼物孝敬父母。
féngnián-guòjié, tā dōu huì mǎi xiē lǐwù xiàojìng fùmǔ.
Mỗi dịp lễ Tết, anh đều mua quà biếu kính cha mẹ.
Cách viết
孝
敬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 孝敬父母 — hiếu kính cha mẹ
- 孝敬老人 — kính biếu người già
- 孝敬长辈 — hiếu kính bậc trên
Từ cùng chữ
敬 kínhCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.