Từ điển HSK / 小

小

Hán Việt: tiểutính từ, tiền tốHSK 3.0 cấp 1

nhỏ; bé; tiểu (đặt trước tên gọi người trẻ tuổi thân mật)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

nhỏ; bé

这个房间很小。

zhège fángjiān hěn xiǎo.

Căn phòng này rất nhỏ.

前缀

tiểu (đặt trước tên gọi người trẻ tuổi thân mật)

小李是我的好朋友。

Xiǎo Lǐ shì wǒ de hǎo péngyǒu.

Tiểu Lý là bạn tốt của tôi.

Cách viết

小

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 小狗 — chó nhỏ
  • 小房子 — ngôi nhà nhỏ
  • 小王 — cu Vương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK