Từ điển HSK / 温馨
温馨
Hán Việt: ôn hinhtính từHSK 7–9
ấm áp; ấm cúng; thân thương
Ví dụ
这个家庭的气氛十分温馨。
zhège jiātíng de qìfēn shífēn wēnxīn.
Bầu không khí của gia đình này vô cùng ấm áp.
Cách viết
温
馨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 温馨的家 — mái nhà ấm cúng
- 温馨提示 — lời nhắc thân thiện
- 温馨时刻 — khoảnh khắc ấm áp
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.