Từ điển HSK / 围裙
围裙
wéiqúnHán Việt: vi quầndanh từ
tạp dề
Ví dụ
爸爸系上围裙就进厨房了。
Bàba jì shàng wéiqún jiù jìn chúfáng le.
Bố đeo tạp dề rồi vào bếp.
Cách viết
围
裙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 系围裙 — đeo tạp dề
- 穿上围裙 — mặc tạp dề
- 一条围裙 — một cái tạp dề
Từ cùng chữ
围 viCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.