Từ điển HSK / 唯
唯
Hán Việt: duyphó từHSK 3.0 cấp 7-9
chỉ; chỉ có; duy nhất (văn viết)
Tốc độ
Ví dụ
众人皆醉,唯他独醒。
zhòngrén jiē zuì, wéi tā dú xǐng.
Mọi người đều say, chỉ mình anh ấy tỉnh.
Cách viết
唯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 唯我独尊 — chỉ ta là nhất
- 唯利是图 — chỉ chăm chăm cầu lợi
- 唯命是从 — chỉ biết vâng lời
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.