Từ điển HSK /

Hán Việt: đàođộng từHSK 3.0 cấp 6

chạy trốn, bỏ trốn; trốn tránh (trách nhiệm, hình phạt...)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chạy trốn, bỏ trốn

小偷趁乱走了。

xiǎotōu chèn luàn táozǒu le.

Tên trộm nhân lúc lộn xộn đã chạy trốn.

trốn tránh (trách nhiệm, hình phạt...)

不了责任。

nǐ táo bù liǎo zérèn.

Anh không trốn được trách nhiệm đâu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • chạy trốn
  • 避责任trốn tránh trách nhiệm
  • 离现场trốn khỏi hiện trường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK