Từ điển HSK / 死
死
Hán Việt: tửđộng từ, tính từ, phó từHSK 3.0 cấp 4 · 5
chết; mất; cứng nhắc; không linh hoạt; (mức độ) cực kỳ; chết đi được
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chết; mất
那棵树已经死了。
nà kē shù yǐjīng sǐ le.
Cái cây đó đã chết rồi.
形
cứng nhắc; không linh hoạt
这是一条死路。
zhè shì yì tiáo sǐ lù.
Đây là một con đường cụt.
副
(mức độ) cực kỳ; chết đi được
我今天累死了。
wǒ jīntiān lèi sǐ le.
Hôm nay tôi mệt chết đi được.
Cách viết
死
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 死了 — đã chết
- 死路一条 — đường cùng
- 死脑筋 — cứng nhắc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.