Từ điển HSK / 曙光

曙光

Hán Việt: thự quangdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ánh bình minh; (nghĩa bóng) tia hy vọng, ánh sáng của tương lai

Tốc độ

Ví dụ

经过多年努力,公司终于看到了成功的曙光。

jīngguò duōnián nǔlì, gōngsī zhōngyú kàndàole chénggōng de shǔguāng.

Sau nhiều năm nỗ lực, công ty cuối cùng đã thấy ánh bình minh của thành công.

Cách viết

曙
光

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 黎明的曙光 — ánh bình minh
  • 胜利的曙光 — tia hy vọng thắng lợi
  • 看到曙光 — thấy ánh sáng hy vọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK