Từ điển HSK / 券

券

Hán Việt: khoándanh từHSK 3.0 cấp 6

phiếu, vé, tem (dùng làm chứng từ)

Tốc độ

Ví dụ

商场发放了很多优惠券。

shāngchǎng fāfàng le hěn duō yōuhuìquàn.

Trung tâm thương mại phát rất nhiều phiếu ưu đãi.

Cách viết

券

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 优惠券 — phiếu ưu đãi
  • 入场券 — vé vào cửa
  • 代金券 — phiếu quy đổi tiền

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK