Từ điển HSK / 权
权
Hán Việt: quyềndanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 5 · 7-9
quyền; quyền lực; quyền lợi; tạm; tạm coi như
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
quyền; quyền lực; quyền lợi
每个公民都有受教育的权。
měi gè gōngmín dōu yǒu shòu jiàoyù de quán.
Mỗi công dân đều có quyền được giáo dục.
副
tạm; tạm coi như
这点小事就权当没发生过吧。
zhè diǎn xiǎoshì jiù quán dāng méi fāshēng guò ba.
Chuyện nhỏ này thì cứ tạm coi như chưa từng xảy ra đi.
Cách viết
权
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有权 — có quyền
- 权当如此 — cứ coi như vậy
- 大权在握 — nắm giữ quyền lực
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.