Từ điển HSK / 清澈
清澈
Hán Việt: thanh triệttính từHSK 3.0 cấp 7-9
trong veo; trong vắt; trong suốt (nước, ánh mắt)
Tốc độ
Ví dụ
山间的溪水清澈见底。
shānjiān de xīshuǐ qīngchè jiàndǐ.
Dòng suối trên núi trong vắt nhìn thấu tận đáy.
Cách viết
清
澈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 清澈的溪水 — dòng suối trong veo
- 清澈见底 — trong nhìn thấy đáy
- 清澈的眼睛 — đôi mắt trong veo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.