Từ điển HSK / 琴

琴

Hán Việt: cầmdanh từHSK 4

đàn (nhạc cụ dây hoặc phím)

Ví dụ

她每天都练习弹琴。

tā měitiān dōu liànxí tán qín.

Cô ấy luyện đàn mỗi ngày.

Cách viết

琴

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 弹琴 — chơi đàn
  • 一架琴 — một cây đàn
  • 钢琴 — đàn dương cầm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK