Từ điển HSK / 启蒙
启蒙
Hán Việt: khởi môngđộng từHSK 7–9
vỡ lòng, khai tâm, nhập môn; khai sáng (mở mang nhận thức)
Ví dụ
母亲是我文学道路上的启蒙老师。
mǔqīn shì wǒ wénxué dàolù shàng de qǐméng lǎoshī.
Mẹ là người thầy khai tâm trên con đường văn chương của tôi.
Cách viết
启
蒙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 启蒙教育 — giáo dục vỡ lòng
- 启蒙老师 — thầy khai tâm
- 思想启蒙 — khai sáng tư tưởng
Từ cùng chữ
启 khởi
- 开启kāiqǐkhai khởimở ra; khởi động, bắt đầu
- 启动qǐdòng✓ khởi độngkhởi động; mở máy (thiết bị, xe); (kế hoạch, dự án) khởi động; phát động; triển khai
- 启发qǐfākhởi phátgợi mở; khai sáng; khơi gợi; gợi ý; sự gợi mở; gợi ý; cảm hứng
- 启示qǐshìkhởi kỳgợi mở; khải thị; chỉ ra (đạo lý); bài học; điều rút ra; sự gợi mở
- 启事qǐshìkhởi sựthông báo; cáo thị; mẩu rao (đăng công khai)
- 启程qǐchéngkhởi trìnhkhởi hành, lên đường, xuất phát
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.