Từ điển HSK / 启蒙

启蒙

Hán Việt: khởi môngđộng từHSK 7–9

vỡ lòng, khai tâm, nhập môn; khai sáng (mở mang nhận thức)

Ví dụ

母亲是我文学道路上的启蒙老师。

mǔqīn shì wǒ wénxué dàolù shàng de qǐméng lǎoshī.

Mẹ là người thầy khai tâm trên con đường văn chương của tôi.

Cách viết

启
蒙

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 启蒙教育 — giáo dục vỡ lòng
  • 启蒙老师 — thầy khai tâm
  • 思想启蒙 — khai sáng tư tưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK