Từ điển HSK / 巧

巧

Hán Việt: xảotính từHSK 4

khéo léo; khéo, trùng hợp

Ví dụ

你来得真巧,我正想找你。

nǐ lái de zhēn qiǎo, wǒ zhèng xiǎng zhǎo nǐ.

Bạn đến thật đúng lúc, tôi đang định tìm bạn.

Cách viết

巧

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手很巧 — tay khéo léo
  • 来得真巧 — đến thật trùng hợp
  • 巧办法 — cách khéo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK