Từ điển HSK / 巧
巧
Hán Việt: xảotính từHSK 4
khéo léo; khéo, trùng hợp
Ví dụ
你来得真巧,我正想找你。
nǐ lái de zhēn qiǎo, wǒ zhèng xiǎng zhǎo nǐ.
Bạn đến thật đúng lúc, tôi đang định tìm bạn.
Cách viết
巧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 手很巧 — tay khéo léo
- 来得真巧 — đến thật trùng hợp
- 巧办法 — cách khéo
Từ cùng chữ
巧 xảoCả họ 11 từ →
- 巧克力qiǎokèlìxảo khắc lựcsô cô la
- 技巧jìqiǎo✓ kỹ xảokỹ xảo; kỹ năng, kỹ thuật (khéo léo)
- 巧妙qiǎomiàoxảo diệukhéo léo; tài tình; tinh xảo; cao minh
- 凑巧còuqiǎothấu xảomay sao, tình cờ, đúng lúc, gặp may
- 乖巧guāiqiǎoquai xảongoan ngoãn dễ thương; lanh lợi biết ý, đáng yêu
- 精巧jīngqiǎo✓ tinh xảotinh xảo, khéo léo tinh vi (chế tác, kết cấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.