Từ điển HSK /

Hán Việt: bằngđộng từ, giới từHSK 3.0 cấp 5

dựa vào; căn cứ vào; bằng; theo (dựa vào cái gì)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

dựa vào; căn cứ vào

努力取得了成功。

tā píng nǔlì qǔdé le chénggōng.

Anh ấy dựa vào nỗ lực mà thành công.

bằng; theo (dựa vào cái gì)

这张票可以免费参观。

píng zhè zhāng piào kěyǐ miǎnfèi cānguān.

Bằng tấm vé này có thể tham quan miễn phí.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 票入场vào cửa bằng vé
  • 本事dựa vào tài năng
  • 什么dựa vào cái gì

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK