Từ điển HSK / 捧
捧
Hán Việt: phủngđộng từ, lượng từHSK 3.0 cấp 6
bưng, nâng, đỡ (bằng hai tay); tâng bốc, ca tụng, lăng xê; vốc, bụm (lượng từ cho vật hốt bằng hai tay)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bưng, nâng, đỡ (bằng hai tay)
她双手捧着一杯热茶。
tā shuāngshǒu pěng zhe yī bēi rè chá.
Cô ấy dùng hai tay bưng một cốc trà nóng.
tâng bốc, ca tụng, lăng xê
大家都在捧这位新演员。
dàjiā dōu zài pěng zhè wèi xīn yǎnyuán.
Mọi người đều đang lăng xê diễn viên mới này.
量
vốc, bụm (lượng từ cho vật hốt bằng hai tay)
他捧起一捧清水洗脸。
tā pěng qǐ yī pěng qīngshuǐ xǐliǎn.
Anh ấy vốc một vốc nước trong rửa mặt.
Cách viết
捧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 捧着书 — nâng quyển sách
- 一捧鲜花 — một bó hoa
- 捧场 — ủng hộ cổ vũ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.