Từ điển HSK / 盼
盼
Hán Việt: phánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mong mỏi, trông ngóng, khao khát; nhìn, đưa mắt trông (theo, quanh)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mong mỏi, trông ngóng, khao khát
父母都盼着孩子早日成才。
fùmǔ dōu pàn zhe háizi zǎorì chéngcái.
Cha mẹ đều mong con sớm nên người.
nhìn, đưa mắt trông (theo, quanh)
她左顾右盼,等待着他的到来。
tā zuǒ gù yòu pàn, děngdài zhe tā de dàolái.
Cô nhìn ngang ngó dọc, chờ đợi anh đến.
Cách viết
盼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 盼望已久 — mong mỏi đã lâu
- 日盼夜盼 — ngày đêm trông ngóng
- 左顾右盼 — nhìn ngó xung quanh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.