Từ điển HSK /

Hán Việt: phánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xét xử, tuyên án, phán quyết; chấm, chấm điểm (bài thi, bài tập)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

xét xử, tuyên án, phán quyết

法院他有期徒刑三年。

fǎyuàn pàn tā yǒuqī túxíng sān nián.

Tòa án tuyên anh ta ba năm tù giam.

chấm, chấm điểm (bài thi, bài tập)

老师连夜完了所有试卷。

lǎoshī liányè pàn wán le suǒyǒu shìjuàn.

Thầy giáo thức đêm chấm xong toàn bộ bài thi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 他三年tuyên án ba năm
  • 卷子chấm bài
  • xử án

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK