Từ điển HSK / 泥

泥

Hán Việt: nêdanh từHSK 3.0 cấp 6

bùn, đất nhão; thứ nhuyễn như bùn (đồ nghiền nát)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

bùn, đất nhão

下雨后路上全是泥。

xiàyǔ hòu lù shàng quán shì ní.

Sau mưa trên đường toàn là bùn.

thứ nhuyễn như bùn (đồ nghiền nát)

他把土豆压成了泥。

tā bǎ tǔdòu yā chéng le ní.

Anh ấy nghiền khoai tây thành dạng nhuyễn.

Cách viết

泥

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一摊泥 — một vũng bùn
  • 泥土 — đất bùn
  • 满身泥 — đầy mình bùn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK