Từ điển HSK / 渺小
渺小
Hán Việt: diêu tiểutính từHSK 3.0 cấp 7-9
nhỏ bé; nhỏ nhoi, không đáng kể (thường đặt cạnh cái lớn lao)
Tốc độ
Ví dụ
在浩瀚的宇宙面前,人类显得十分渺小。
zài hàohàn de yǔzhòu miànqián, rénlèi xiǎnde shífēn miǎoxiǎo.
Trước vũ trụ bao la, con người trở nên vô cùng nhỏ bé.
Cách viết
渺
小
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 渺小的个人 — cá nhân nhỏ bé
- 显得渺小 — trở nên nhỏ nhoi
- 渺小无力 — nhỏ bé bất lực
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.