Từ điển HSK / 没辙

没辙

Hán Việt: một triệtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bó tay; hết cách; không có cách nào

Tốc độ

Ví dụ

这孩子太调皮,我真拿他没辙

zhè háizi tài tiáopí, wǒ zhēn ná tā méizhé.

Đứa bé này nghịch quá, tôi thật sự bó tay với nó.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拿他没辙bó tay với nó
  • 一点没辙chẳng có cách nào
  • 实在没辙thật sự hết cách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK