Từ điển HSK /

Hán Việt: mạođộng từHSK 3.0 cấp 6

bốc lên, tỏa ra, phun ra (khói, hơi, mồ hôi); bất chấp, liều, xông vào (nguy hiểm, thời tiết xấu); giả mạo, mạo danh

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bốc lên, tỏa ra, phun ra (khói, hơi, mồ hôi)

厨房的烟囱正着白烟。

chúfáng de yāncōng zhèng mào zhe bái yān.

Ống khói nhà bếp đang bốc lên làn khói trắng.

bất chấp, liều, xông vào (nguy hiểm, thời tiết xấu)

着大雨赶去医院。

tā mào zhe dà yǔ gǎn qù yīyuàn.

Anh ấy đội mưa to chạy đến bệnh viện.

giả mạo, mạo danh

有人用了我的名字。

yǒu rén màoyòng le wǒ de míngzì.

Có người đã mạo dùng tên của tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • bốc khói
  • toát mồ hôi
  • giả mạo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK