Từ điển HSK / 买
买
Hán Việt: mãiđộng từHSK 3.0 cấp 1
mua
Tốc độ
Ví dụ
妈妈去市场买菜。
māma qù shìchǎng mǎi cài.
Mẹ đi chợ mua rau.
Cách viết
买
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 买东西 — mua đồ
- 买菜 — đi chợ
- 买票 — mua vé
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.