Từ điển HSK / 困
困
Hán Việt: khốntính từHSK 3.0 cấp 4 · 5
buồn ngủ, mệt mỏi; khó khăn, quẫn bách; bị vây, mắc kẹt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
buồn ngủ, mệt mỏi
我现在特别困,想睡觉。
wǒ xiànzài tèbié kùn, xiǎng shuìjiào.
Bây giờ tôi rất buồn ngủ, muốn đi ngủ.
khó khăn, quẫn bách; bị vây, mắc kẹt
他被困在山上。
tā bèi kùn zài shān shàng.
Anh ấy bị mắc kẹt trên núi.
Cách viết
困
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很困 — rất buồn ngủ
- 困难 — khó khăn
- 被困 — bị mắc kẹt
Từ cùng chữ
困 khốn
- 困难kùnnankhó khăn, gian nan; khó khăn, trở ngại
- 困扰kùnrǎolàm phiền, quấy rầy, khiến bận lòng, dằn vặt
- 贫困pínkùnnghèo khó, bần cùng, túng thiếu
- 困惑kùnhuòbối rối; hoang mang; khó hiểu, không biết xử trí ra sao; làm bối rối; khiến hoang mang, khó hiểu
- 困境kùnjìngtình cảnh khó khăn; thế bí; hoàn cảnh khó thoát ra
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.