Từ điển HSK / 枯竭

枯竭

Hán Việt: khô kiệttính từHSK 7–9

cạn kiệt; kiệt quệ; khô cạn

Ví dụ

由于过度开采,这里的地下水已经枯竭。

yóuyú guòdù kāicǎi, zhèlǐ de dìxiàshuǐ yǐjīng kūjié.

Do khai thác quá mức, nước ngầm ở đây đã cạn kiệt.

Cách viết

枯
竭

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 资源枯竭 — tài nguyên cạn kiệt
  • 精力枯竭 — kiệt quệ sức lực
  • 财政枯竭 — ngân sách kiệt quệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK