Từ điển HSK / 枯萎
枯萎
Hán Việt: khô nuytính từHSK 3.0 cấp 7-9
khô héo; tàn úa; héo úa
Tốc độ
Ví dụ
缺水几天后,那些花全枯萎了。
quēshuǐ jǐ tiān hòu, nàxiē huā quán kūwěi le.
Thiếu nước mấy ngày, những bông hoa đó đều héo úa cả.
Cách viết
枯
萎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 花朵枯萎 — hoa héo úa
- 枯萎的树叶 — lá cây khô héo
- 渐渐枯萎 — héo dần
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.