Từ điển HSK / 框架

框架

Hán Việt: khuông giádanh từHSK 3.0 cấp 7-9

khung; giàn khung; (nghĩa bóng) khuôn khổ, cấu trúc

Tốc độ

Ví dụ

双方就合作的基本框架达成了共识。

shuāngfāng jiù hézuò de jīběn kuàngjià dáchéng le gòngshì.

Hai bên đã đạt được đồng thuận về khung hợp tác cơ bản.

Cách viết

框
架

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 基本框架 — khung cơ bản
  • 理论框架 — khung lý thuyết
  • 框架结构 — kết cấu khung

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK