Từ điển HSK / 靠
靠
Hán Việt: kháođộng từHSK 3.0 cấp 5
dựa vào, tựa vào; trông cậy, nhờ vào
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dựa vào, tựa vào
他累得靠在椅子上睡着了。
tā lèi de kào zài yǐzi shàng shuìzháo le.
Anh ấy mệt đến mức tựa vào ghế ngủ thiếp đi.
trông cậy, nhờ vào
成功要靠自己的努力。
chénggōng yào kào zìjǐ de nǔlì.
Thành công phải dựa vào nỗ lực của bản thân.
Cách viết
靠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 靠在墙上 — dựa vào tường
- 靠自己 — dựa vào bản thân
- 靠近门口 — gần cửa ra vào
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.