Từ điển HSK / 举
举
Hán Việt: cửđộng từHSK 3.0 cấp 4
giơ lên, nâng lên
Tốc độ
Ví dụ
有问题的同学请举手。
yǒu wèntí de tóngxué qǐng jǔshǒu.
Bạn nào có câu hỏi xin giơ tay.
Cách viết
举
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举手 — giơ tay
- 举杯 — nâng ly
- 举重 — cử tạ
Từ cùng chữ
举 cửCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.