Từ điển HSK /

Hán Việt: cửđộng từHSK 3.0 cấp 4

giơ lên, nâng lên

Tốc độ

Ví dụ

有问题的同学请手。

yǒu wèntí de tóngxué qǐng jǔshǒu.

Bạn nào có câu hỏi xin giơ tay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • giơ tay
  • nâng ly
  • cử tạ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK