Từ điển HSK / 街
街
Hán Việt: nhaidanh từHSK 3.0 cấp 3
đường phố, phố
Tốc độ
Ví dụ
这条街上有很多商店。
zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō shāngdiàn.
Con phố này có rất nhiều cửa hàng.
Cách viết
街
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热闹的街 — con phố náo nhiệt
- 上街买东西 — ra phố mua đồ
- 一条街 — một con phố
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.