Từ điển HSK / 搅拌机

搅拌机

jiǎobànjī

Hán Việt: giảo phan cơdanh từ

máy xay; máy trộn

Ví dụ

她用搅拌机把水果打成了果泥。

Tā yòng jiǎobànjī bǎ shuǐguǒ dǎ chéng le guǒní.

Cô ấy dùng máy xay nghiền hoa quả thành sinh tố đặc.

Cách viết

搅
拌
机

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用搅拌机打豆浆 — dùng máy xay sữa đậu
  • 买一台搅拌机 — mua một cái máy xay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK