Từ điển HSK / 叫
叫
Hán Việt: khiếuđộng từHSK 3.0 cấp 1 · 4
gọi; kêu; tên là
Tốc độ
Ví dụ
我叫王明。
wǒ jiào Wáng Míng.
Tôi tên là Vương Minh.
Cách viết
叫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 叫名字 — gọi tên
- 大声叫 — gọi to
- 叫他来 — gọi anh ấy đến
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.