Từ điển HSK / 践踏
践踏
Hán Việt: tiễn đạpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giẫm, giẫm đạp lên; (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo, xâm phạm (nhân phẩm, quyền lợi)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
giẫm, giẫm đạp lên
我们不应随意践踏公园里的草坪。
wǒmen bù yīng suíyì jiàntà gōngyuán lǐ de cǎopíng.
Chúng ta không nên tùy tiện giẫm đạp lên bãi cỏ trong công viên.
(nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo, xâm phạm (nhân phẩm, quyền lợi)
任何人都无权践踏他人的尊严。
rènhé rén dōu wú quán jiàntà tārén de zūnyán.
Không ai có quyền chà đạp nhân phẩm của người khác.
Cách viết
践
踏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 践踏草坪 — giẫm lên bãi cỏ
- 任意践踏 — giẫm đạp tùy tiện
- 践踏尊严 — chà đạp nhân phẩm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.